tiền công
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản tiền trả cho người lao động theo công việc cụ thể: "tiền công" là số tiền được trả cho một người dựa trên khối lượng công việc đã làm, thường tính theo ngày, giờ, hoặc sản phẩm. Đây là hình thức trả lương phổ biến cho lao động phổ thông, thời vụ, hoặc các công việc không cố định.
- Tiền thù lao cho dịch vụ: "tiền công" cũng chỉ khoản tiền trả cho một người thực hiện một dịch vụ cụ thể, như sửa chữa, làm vườn, nấu ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Số tiền trả cho người làm vườn là 200.000 đồng mỗi ngày.)
- (Người nấu bếp nhận thù lao theo tháng cho công việc của mình.)
- (Anh ấy hoàn thành công việc và nhận ngay khoản thù lao tương ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiền công nhật": tiền trả theo từng ngày làm việc.
- Công nhân xây dựng thường nhận tiền công nhật. (Người lao động trong ngành xây dựng thường được trả lương theo ngày.)
- "tiền công khoán": tiền trả theo khối lượng công việc đã thỏa thuận trước.
- Họ ký hợp đồng nhận tiền công khoán cho cả dự án. (Họ thỏa thuận nhận thù lao cố định cho toàn bộ công việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Lương (danh từ): tiền trả định kỳ cho người lao động làm việc cố định, thường theo tháng.
- Lương tháng của nhân viên văn phòng là 10 triệu đồng. (Khoản thu nhập định kỳ hàng tháng của nhân viên văn phòng.)
- Thù lao (danh từ): tiền trả cho một dịch vụ hoặc công việc chuyên môn.
- Thù lao cho bác sĩ phẫu thuật rất cao. (Khoản tiền trả cho dịch vụ y tế chuyên sâu.)
- Công (danh từ): sức lao động, công sức bỏ ra.
- Làm công ăn lương. (Làm việc để nhận tiền trả.)
Từ đồng nghĩa
- Tiền lương: khoản tiền trả cho lao động nói chung.
- Tiền thù lao: khoản tiền trả cho dịch vụ.
- Tiền công lao: tiền trả cho sức lao động.
Thành ngữ liên quan
- Làm công ăn lương: làm việc để nhận tiền trả.
- Anh ấy làm công ăn lương ở nhà máy. (Anh ấy làm việc tại nhà máy và nhận lương.)
- Tiền công nào của nấy: tiền trả tương xứng với công việc.
- Tiền công nào của nấy, làm nhiều hưởng nhiều. (Khoản thù lao tương ứng với công sức bỏ ra.)